CEFR C1
来たる
sắp tới, tới đây
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ ngày hoặc sự kiện sắp diễn ra một cách trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in coming, next.
私は来たるに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "coming, next"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.