CEFR C1
朽ちる
mục nát, thối rữa, tàn tạ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự phân hủy vật lý của gỗ hoặc sự suy tàn của danh tiếng.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I rot, to decay to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために朽ちる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to rot, to decay"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.