CEFR C1
暴露する
vạch trần, tiết lộ, phơi bày
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi công khai bí mật hoặc hành vi sai trái bị che giấu.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I expose, reveal to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために暴露する。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to expose, reveal"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.