CEFR C1
時効
thời hiệu, thời hiệu khởi kiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thời hạn do luật định để thực hiện quyền hoặc nghĩa vụ.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in statute of limitations.
私は時効に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "statute of limitations"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.