CEFR C1
旺盛な
dồi dào, mãnh liệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ năng lượng, sự tò mò hoặc sức ăn rất mạnh mẽ.
📝 Ví dụ thực tế
This is very vigorous, energetic, isn't it?
これはとても旺盛なですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "vigorous, energetic"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.