CEFR C1
新陳代謝
sự trao đổi chất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quá trình hóa học trong cơ thể để duy trì sự sống.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in metabolism.
私は新陳代謝に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "metabolism"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.