CEFR C1
掻き回す
khuấy, lục lọi, làm xáo trộn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khuấy chất lỏng hoặc lục lọi đồ đạc gây lộn xộn.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I stir, to churn to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために掻き回す。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to stir, to churn"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.