CEFR C1
採択
thông qua, chấp thuận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chính thức chấp nhận hoặc phê duyệt một kế hoạch, đề xuất.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in adoption, selection.
私は採択に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "adoption, selection"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.