CEFR C1
排斥
bài xích, tẩy chay
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động từ chối, gạt bỏ hoặc cô lập ai đó khỏi tập thể.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in exclusion, ostracism.
私は排斥に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "exclusion, ostracism"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.