CEFR C1
担保
tài sản thế chấp, bảo đảm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tài sản dùng để bảo đảm cho việc hoàn trả một khoản vay.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in collateral, security.
私は担保に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "collateral, security"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.