CEFR C1
押し寄せる
ập đến, tràn tới, xô tới
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ lượng lớn người, sóng hoặc sự vật ập mạnh tới.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I surge, to advance on to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために押し寄せる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to surge, to advance on"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.