CEFR C1
抜け出す
thoát khỏi, lẻn ra ngoài
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thoát ra khỏi một tình huống khó khăn hoặc một địa điểm một cách kín đáo.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I sneak out, to escape to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために抜け出す。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to sneak out, to escape"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.