CEFR C1
所以
nguyên do, lý do, nguyên nhân
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một sự việc.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in reason, cause.
私は所以に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "reason, cause"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.