CEFR C1
憂える
lo ngại, lo âu, lo lắng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự lo lắng sâu sắc về tình hình xã hội hoặc tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I grieve, to be anxious to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために憂える。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to grieve, to be anxious"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.