CEFR C1
慰謝料
tiền bồi thường tổn thất tinh thần
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khoản tiền đền bù cho những tổn thương về mặt tinh thần.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in consolation money, damages.
私は慰謝料に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "consolation money, damages"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.