CEFR C1
感性
cảm tính, sự nhạy cảm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khả năng cảm nhận tinh tế về mặt cảm xúc hoặc nghệ thuật.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in sensitivity, sensibility.
私は感性に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "sensitivity, sensibility"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.