CEFR C1
悲惨な
bi thảm, thảm hại, thảm thương
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả hoàn cảnh cực kỳ đau khổ, đáng thương hoặc tồi tệ.
📝 Ví dụ thực tế
This is very miserable, tragic, isn't it?
これはとても悲惨なですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "miserable, tragic"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.