CEFR C1
思い遣る
cảm thông, quan tâm, nghĩ cho người khác
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để thấu hiểu và sẻ chia.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I sympathize with to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために思い遣る。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to sympathize with"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.