CEFR C1
志す
hướng tới, quyết chí, nguyện vọng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
The hien y chi quyet tam dat duoc muc tieu hoac uoc mo.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I aspire to, to aim for to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために志す。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to aspire to, to aim for"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.