CEFR C1
張り合う
cạnh tranh, đua tranh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cạnh tranh hoặc đối đầu với ai đó để thể hiện ưu thế.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I compete with, to rival to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために張り合う。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to compete with, to rival"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.