CEFR C1
弄る
nghịch, máy mó, sờ mó
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nghịch ngợm, sờ mó đồ vật hoặc trêu chọc ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I fiddle with, to touch to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために弄る。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to fiddle with, to touch"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.