CEFR C1
尽きる
cạn kiệt, hết sạch, tận cùng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc tài nguyên, sức lực hoặc sinh mệnh bị dùng hết hoàn toàn.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I be exhausted to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために尽きる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to be exhausted"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.