CEFR C1
対峙
sự đối đầu, đối trị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tình trạng hai bên đứng đối lập, đối mặt nhau.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in confrontation.
私は対峙に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "confrontation"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.