CEFR C1
宿命
số mệnh, định mệnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sức mạnh không thể tránh khỏi quyết định tương lai của ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in fate, destiny.
私は宿命に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "fate, destiny"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.