CEFR C1
実存
thực tại, sự tồn tại thực tế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự tồn tại thực tế, cụ thể của con người trong triết học.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in existence, being.
私は実存に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "existence, being"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.