CEFR C1
太鼓判を押す
bảo đảm tuyệt đối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đưa ra sự đảm bảo chắc chắn về chất lượng hoặc năng lực của ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Give seal of approval.
私は太鼓判を押すに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Give seal of approval"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.