CEFR C1
名目
danh nghĩa, danh mục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lý do hoặc tên gọi bề ngoài để che giấu mục đích thực sự.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in pretext, name.
私は名目に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "pretext, name"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.