CEFR C1
口実
cớ, viện cớ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lý do giả tạo đưa ra để trốn tránh trách nhiệm hoặc biện minh.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in excuse, pretext.
私は口実に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "excuse, pretext"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.