CEFR C1
受精卵
trứng đã thụ tinh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tế bào hình thành từ sự kết hợp giữa tinh trùng và trứng.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in fertilized egg.
私は受精卵に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "fertilized egg"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.