CEFR C1
取り締まる
kiểm soát, xử phạt, dẹp bỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giám sát và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật hoặc quy định.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I regulate, to crack down on to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために取り締まる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to regulate, to crack down on"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.