CEFR C1
半信半疑
bán tín bán nghi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả trạng thái nửa tin nửa ngờ, chưa hoàn toàn tin tưởng.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in half in doubt.
私は半信半疑に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "half in doubt"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.