CEFR C1
剰余金
thặng dư
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Số tiền còn lại sau khi đã thanh toán mọi chi phí.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in surplus funds.
私は剰余金に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "surplus funds"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.