CEFR C1
内分泌
nội tiết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quá trình giải phóng hormone trực tiếp vào máu.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in endocrine secretion.
私は内分泌に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "endocrine secretion"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.