CEFR C1
共謀
thông đồng, mưu phản
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự thỏa thuận ngầm giữa nhiều bên để thực hiện hành vi bất hợp pháp.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in conspiracy, collusion.
私は共謀に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "conspiracy, collusion"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.