CEFR C1
先物
hợp đồng tương lai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hợp đồng tài chính để mua bán tài sản tại thời điểm tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in futures (trading).
私は先物に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "futures (trading)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.