CEFR C1
債券
trái phiếu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chứng nhận nghĩa vụ nợ do chính phủ hoặc doanh nghiệp phát hành.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in bond, debenture.
私は債券に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "bond, debenture"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.