CEFR C1
傲慢
kiêu ngạo, ngạo mạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi thai do tu cao tu dai, coi thuong nguoi khac.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in arrogant, haughty.
私は傲慢に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "arrogant, haughty"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.