CEFR C1
信仰
tín ngưỡng, niềm tin
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự tin tưởng sâu sắc vào tôn giáo hoặc tâm linh.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in faith, belief.
私は信仰に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "faith, belief"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.