CEFR C1
余地
dư địa, khoảng trống, cơ hội
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chi khoảng trống hoặc cơ hội để cải thiện, thương lượng.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in room, scope.
私は余地に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "room, scope"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.