CEFR C1
代弁する
đại diện phát ngôn, nói thay
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thay mặt người khác hoặc tập thể để bày tỏ ý kiến, lập trường.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in speak for, represent.
私は代弁するに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "speak for, represent"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.