CEFR C1
付きまとう
bám theo, đeo bám
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đi theo dai dẳng hoặc ám ảnh ai đó (như nỗi sợ, lo lắng).
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I follow around, to haunt to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために付きまとう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to follow around, to haunt"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.