CEFR C1
人身売買
nạn buôn người
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành vi buôn bán người bất hợp pháp để bóc lột hoặc cưỡng bức.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in human trafficking.
私は人身売買に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "human trafficking"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.