CEFR C1
中傷する
vu khống, phỉ báng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nói xấu hoặc bịa đặt nhằm hạ uy tín của người khác.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I slander, to defame to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために中傷する。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to slander, to defame"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.