CEFR C1
メンテナンス
sự bảo trì
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hoạt động bảo dưỡng định kỳ cho máy móc, hệ thống hoặc tòa nhà.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in maintenance.
私はメンテナンスに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "maintenance"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.