CEFR C1
メンター
người cố vấn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người có kinh nghiệm hướng dẫn và hỗ trợ người khác phát triển.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in mentor.
私はメンターに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "mentor"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.