CEFR C1
コミットメント
sự cam kết, tận tụy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự ràng buộc trách nhiệm hoặc cống hiến hết mình cho mục tiêu.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in commitment.
私はコミットメントに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "commitment"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.