CEFR C1
クリティカル
mang tính phản biện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự phân tích khách quan hoặc có tầm quan trọng quyết định.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in critical.
私はクリティカルに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "critical"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.