CEFR C1
アセスメント
sự đánh giá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động xem xét hoặc ước lượng chất lượng, giá trị của cái gì.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in assessment.
私はアセスメントに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "assessment"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.