CEFR C1
もはや
đã, giờ thì đã không còn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Diễn tả trạng thái đã thay đổi hoàn toàn, không thể cứu vãn.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in no longer, already.
私はもはやに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "no longer, already"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.