CEFR C1
ひんやり
mát lạnh, se lạnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả cảm giác mát mẻ, hơi lạnh dễ chịu trên da.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in cool, chilly.
私はひんやりに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "cool, chilly"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.